Khi xem catalogue, bảng thông số hoặc trao đổi về khả năng chịu lực của dây, người dùng thường gặp những ký hiệu như MBL, MBS, WLL hay Safety Factor. Vấn đề là các con số này rất dễ bị hiểu theo cùng một nghĩa, đặc biệt khi đơn vị được quy đổi sang kg hoặc tấn. Nếu lấy lực kéo đứt của dây làm tải sử dụng thực tế, người dùng có thể đánh giá sai mức tải mà sợi dây được phép làm việc.
Hiểu đúng MBL và WLL của dây thừng giúp đọc bảng thông số chính xác hơn, so sánh các quy cách hợp lý hơn và tránh chọn dây chỉ dựa vào một con số tải trọng. Bài viết dưới đây tập trung giải thích MBL, WLL, Safety Factor, mối quan hệ giữa chúng và cách kiểm tra datasheet theo hướng thực tế. Các ví dụ số liệu chỉ nhằm minh họa nguyên lý, không đại diện cho tải trọng của bất kỳ sản phẩm Hưng Thái cụ thể nào.
MBL của dây thừng là gì?
MBL là viết tắt của Minimum Breaking Load, có thể hiểu là tải hoặc lực phá hủy tối thiểu được xác định cho dây theo phương pháp thử và điều kiện kỹ thuật quy định. Đây là thông số dùng để mô tả khả năng chịu lực tới giới hạn phá hủy, không phải tải trọng mà người dùng được phép áp dụng liên tục trong vận hành.
Khi một nhà sản xuất công bố MBL, con số này thường gắn với một quy cách cụ thể như vật liệu, đường kính danh nghĩa, cấu trúc dây, phương pháp kết thúc đầu dây và điều kiện thử nghiệm. Vì vậy, không nên tách riêng con số MBL khỏi phần mô tả kỹ thuật đi kèm.
Ví dụ, một datasheet ghi MBL của dây là 50 kN không có nghĩa người dùng có thể kéo, treo hoặc neo tải tương đương 50 kN trong công việc thường ngày. MBL nằm gần vùng giới hạn phá hủy của sản phẩm, trong khi tải vận hành phải thấp hơn đáng kể và cần có khoảng dự phòng phù hợp.
MBL có phải là tải tối đa được phép sử dụng?
Không. Đây là điểm dễ nhầm nhất khi đọc bảng thông số. Tải phá hủy và tải làm việc là hai khái niệm khác nhau. Một sợi dây cần có khoảng dự phòng giữa tải sử dụng thực tế và giới hạn phá hủy để bù cho tải động, mài mòn, lão hóa, điểm nối và nhiều điều kiện khó kiểm soát ngoài hiện trường.
Nếu một bảng chỉ công bố breaking load hoặc MBL mà không công bố WLL, người sử dụng không nên tự coi MBL là khả năng tải được phép. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng hoặc yêu cầu kỹ thuật của chính ứng dụng đó.
MBL và MBS có giống nhau không?
Một số tài liệu sử dụng MBL – Minimum Breaking Load, trong khi tài liệu khác dùng MBS – Minimum Breaking Strength. Cả hai thường liên quan đến khả năng phá hủy tối thiểu của dây, nhưng cách định nghĩa, phương pháp thử và giá trị được công bố có thể khác giữa nhà sản xuất.
Do đó, khi so sánh hai loại dây, không nên chỉ nhìn thấy MBL ở bảng này và MBS ở bảng khác rồi mặc định chúng hoàn toàn tương đương. Hãy kiểm tra phần chú thích của datasheet, đặc biệt xem giá trị được đo trên dây nguyên bản, dây đã splice hay một cấu hình hoàn thiện cụ thể.
WLL của dây thừng là gì?
WLL là viết tắt của Working Load Limit, tức giới hạn tải trọng làm việc được xác định cho sản phẩm trong những điều kiện sử dụng nhất định. WLL thấp hơn lực phá hủy và là thông số gần với nhu cầu vận hành thực tế hơn MBL, nhưng vẫn phải được hiểu cùng với điều kiện sử dụng đi kèm.
Điểm quan trọng là WLL không phải con số “an toàn tuyệt đối” cho mọi môi trường. Một sợi dây có WLL xác định trong điều kiện bình thường không có nghĩa giá trị đó vẫn phù hợp khi dây bị giật mạnh, cọ cạnh sắc, làm việc ở nhiệt độ cao, bị hóa chất tác động hoặc đã xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Khi lựa chọn dây theo tải, nên xem đồng thời WLL, vật liệu, cấu trúc, tình trạng dây và đặc điểm công việc. Nội dung cách chọn dây thừng theo tải trọng có thể dùng để tham khảo thêm sau khi đã hiểu đúng hai thông số MBL và WLL.
MBL và WLL khác nhau thế nào?
Sự khác nhau cốt lõi là MBL mô tả giới hạn phá hủy tối thiểu, còn WLL mô tả giới hạn tải làm việc. MBL phục vụ đánh giá sức bền của dây; WLL phục vụ việc kiểm soát tải trong sử dụng. Vì vậy, không được dùng trực tiếp MBL thay cho WLL.
| Tiêu chí | MBL | WLL |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Minimum Breaking Load | Working Load Limit |
| Ý nghĩa | Tải/lực phá hủy tối thiểu | Giới hạn tải làm việc |
| Mục đích | Đánh giá sức bền tới vùng phá hủy | Kiểm soát tải khi sử dụng |
| Mức tải | Cao hơn WLL | Thấp hơn MBL |
| Có dùng trực tiếp làm tải vận hành? | Không | Có thể dùng khi đúng điều kiện công bố và yêu cầu ứng dụng |
| Liên quan Safety Factor | Là cơ sở thường được dùng để xác lập WLL | Được xác định sau khi áp dụng hệ số thiết kế/an toàn phù hợp |
| Cần kiểm tra thêm | Điều kiện thử, cấu trúc, đầu nối, đơn vị | Ứng dụng, tải động, môi trường, tình trạng dây |
Có thể hình dung đơn giản: MBL cho biết dây ở mức nào tiến gần đến thất bại về cơ học trong điều kiện thử; WLL cho biết giới hạn vận hành được thiết lập thấp hơn vùng phá hủy. Khoảng cách giữa hai giá trị là một phần của chiến lược kiểm soát rủi ro khi sử dụng dây.
MBL, WLL và Safety Factor liên quan với nhau ra sao?
Trong nhiều tài liệu kỹ thuật, WLL được xác định từ giá trị breaking strength hoặc MBL/MBS kết hợp với một Safety Factor – hệ số an toàn. Có thể dùng công thức đơn giản để hiểu nguyên lý: WLL ≈ MBL / Safety Factor, nhưng hệ số cụ thể không được chọn tùy ý.
Ví dụ minh họa: giả sử một loại dây có MBL là 50 kN và yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng xác định Safety Factor là 5, khi đó:
WLL = 50 kN / 5 = 10 kN
Đây chỉ là ví dụ giải thích mối quan hệ toán học. Không nên suy ra rằng mọi loại dây đều phải áp dụng hệ số 5:1. Hệ số thiết kế hoặc hệ số an toàn có thể thay đổi theo ngành, quy định, mức độ rủi ro, tải động, cách nối dây, môi trường và chính sách kỹ thuật của đơn vị sử dụng.
Có thể luôn lấy MBL chia 5 để tính WLL không?
Không. Tỷ lệ 5:1 có thể xuất hiện trong hướng dẫn của một số nhà sản xuất hoặc ứng dụng, nhưng không phải quy tắc chung áp dụng cho tất cả dây thừng. Những công việc liên quan con người, tải động lớn, hàng hóa giá trị cao hoặc môi trường khắc nghiệt có thể yêu cầu cách đánh giá khác.
Nếu nhà sản xuất đã công bố WLL, nên ưu tiên giá trị và điều kiện kèm theo trong tài liệu kỹ thuật thay vì tự tính lại. Nếu datasheet chỉ có MBL, việc xác định WLL phải dựa trên tiêu chuẩn, thiết kế hệ thống hoặc người có chuyên môn chịu trách nhiệm cho ứng dụng.
Cách đọc MBL và WLL trên bảng thông số dây thừng
Khi đọc datasheet, đừng chỉ tìm con số lớn nhất. Cần xác định đúng vật liệu, đường kính, cấu trúc, MBL/MBS, WLL, đơn vị và ghi chú thử nghiệm. Một con số tải trọng chỉ có ý nghĩa khi được đặt đúng trong bối cảnh của quy cách dây tương ứng.
Bảng dưới đây là ví dụ minh họa cách đọc, không phải bảng tải trọng sản phẩm Dây Thừng Hưng Thái:
| Thông số | Giá trị minh họa | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Đường kính | 20 mm | Đường kính danh nghĩa của mẫu dây |
| Cấu trúc | Dây bện | Kiểu kết cấu cần đối chiếu đúng với sản phẩm |
| MBL | 50 kN | Lực phá hủy tối thiểu theo điều kiện thử |
| Safety Factor | 5 | Giá trị giả định để minh họa phép tính |
| WLL | 10 kN | Giá trị minh họa sau khi áp dụng hệ số giả định |
Khi đối chiếu sản phẩm thật, nên kiểm tra theo trình tự logic: đúng mã dây, đúng đường kính, đúng vật liệu, đúng cấu trúc, sau đó mới nhìn MBL hoặc WLL. Nếu cần hiểu sự khác nhau về vật liệu trước khi đọc tải trọng, có thể tham khảo nhóm các loại dây thừng phổ biến trên website.
Đừng bỏ qua phần chú thích của datasheet
Phần chú thích có thể cho biết giá trị công bố áp dụng cho dây mới, dây đã splice, một phương pháp thử cụ thể hoặc điều kiện nhiệt độ nhất định. Đây là thông tin rất quan trọng vì hai bảng cùng ghi “breaking strength” nhưng cách đo khác nhau có thể không phù hợp để so sánh trực tiếp.
Kiểm tra đơn vị trước khi so sánh
Các bảng kỹ thuật có thể sử dụng N, kN, daN, kgf hoặc tấn lực. Trong đó, kN là đơn vị lực, còn kg là đơn vị khối lượng. Không nên nhìn thấy “1.000 kg” ở một bảng rồi so trực tiếp với “10 kN” ở bảng khác nếu chưa xác định nhà sản xuất đang biểu diễn khối lượng hay lực.
Để hình dung gần đúng, 1 kN tương đương khoảng 102 kgf trong điều kiện trọng lực tiêu chuẩn. Đây chỉ là phép quy đổi lực để dễ hình dung, không có nghĩa 1 kN và 102 kg là hai đơn vị hoàn toàn giống nhau.
Vì sao cùng đường kính nhưng MBL có thể khác nhau?
Đường kính không quyết định toàn bộ sức bền của dây. Hai sợi dây cùng 20 mm vẫn có thể có MBL khác nhau vì vật liệu, cấu trúc, mật độ sợi, phương pháp sản xuất, chất lượng nguyên liệu và cách hoàn thiện đầu dây không giống nhau.
Đây là lý do không nên chọn dây chỉ theo kiểu “dây 16 mm chịu được bao nhiêu kg”. Đường kính chỉ là một thông số hình học. Để đánh giá tải trọng, cần xem đúng bảng kỹ thuật của từng dòng sản phẩm.
Vật liệu ảnh hưởng đến sức bền và độ giãn
PP, PE, polyester, nylon hay các loại sợi hiệu suất cao có đặc tính cơ học khác nhau. Ngoài sức bền kéo, chúng còn khác về độ giãn, khả năng hấp thụ năng lượng, chịu UV, nhiệt, nước và hóa chất. Vì vậy, không thể lấy bảng MBL của một vật liệu áp cho vật liệu khác.
Cấu trúc dây cũng làm thay đổi cách chịu lực
Dây xoắn 3 tao, 4 tao và dây bện 8 tao có cách phân bố sợi và phản ứng với lực khác nhau. Nếu đang so sánh các kết cấu này, bài về khác biệt dây bô và dây bính sẽ giúp làm rõ phần cấu tạo; còn việc xác định tải vẫn phải quay về thông số của từng mã dây.
Vì sao khả năng chịu lực thực tế có thể thấp hơn thông số ban đầu?
MBL thường được xác định trong những điều kiện thử nghiệm được kiểm soát, trong khi dây ngoài hiện trường phải chịu thêm mài mòn, tải động, uốn, nhiệt, UV và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, khả năng làm việc thực tế không nên được xem là cố định suốt vòng đời của dây.
Nút thắt và điểm nối
Khi dây bị uốn gấp và các sợi chịu tải không còn phân bố đều, sức bền của toàn bộ hệ thống có thể thay đổi. Mức ảnh hưởng phụ thuộc kiểu nút, vật liệu và cấu trúc dây. Không nên tự áp một tỷ lệ suy giảm cố định cho mọi loại nút nếu không có dữ liệu kỹ thuật.
Mài mòn và cạnh sắc
Ma sát lặp lại có thể làm sợi xơ, nóng, cắt hoặc mỏng tại điểm tiếp xúc. Một sợi dây nhìn tổng thể còn tốt nhưng bị tổn thương cục bộ tại cạnh máy, mép kim loại hoặc puly vẫn có thể mất khả năng chịu lực đáng kể.
Shock load và tải động
Shock load là lực tăng đột ngột khi tải bị giật, rơi một đoạn rồi căng dây, dừng đột ngột hoặc thay đổi tốc độ nhanh. Lúc này lực tác dụng lên dây có thể lớn hơn đáng kể so với trọng lượng tĩnh của vật.
Đây là nguyên nhân khiến việc tính tải chỉ dựa vào số kg của vật có thể không đủ. Một kiện hàng nặng 500 kg đứng yên và một kiện hàng 500 kg bị giật mạnh không tạo cùng trạng thái tải lên dây.
Uốn qua puly và bán kính nhỏ
Khi dây phải uốn gấp quanh puly, móc hoặc chi tiết có đường kính nhỏ, các sợi phía ngoài và phía trong chịu biến dạng khác nhau. Vì vậy, thiết kế hệ thống cần xem cả tỷ lệ giữa đường kính puly và đường kính dây chứ không chỉ xem MBL trên catalogue.
UV, nhiệt độ và hóa chất
Từng loại polymer phản ứng khác nhau với ánh nắng, nhiệt độ và hóa chất. Dây dùng ngoài trời lâu ngày có thể lão hóa; dây tiếp xúc nguồn nhiệt hoặc dung môi không phù hợp cũng có thể suy giảm tính chất dù bề ngoài chưa đứt.
Những lỗi thường gặp khi đọc MBL và WLL
Phần lớn sai sót không đến từ việc không biết con số tải trọng, mà từ đọc đúng số nhưng hiểu sai ý nghĩa. Các lỗi dưới đây thường xuất hiện khi người dùng so sánh catalogue hoặc chọn quy cách dây theo kinh nghiệm.
- Lấy MBL làm tải làm việc: đây là lỗi quan trọng nhất cần tránh.
- Chỉ nhìn đường kính: dây cùng đường kính chưa chắc có sức bền giống nhau.
- Bỏ qua vật liệu: PP, PE, nylon, polyester có đặc tính khác nhau.
- Dùng một Safety Factor cố định: không có một hệ số duy nhất phù hợp mọi ứng dụng.
- Không kiểm tra đơn vị: kN, daN, kgf và kg không nên được trộn lẫn.
- Bỏ qua tải động: shock load có thể tạo lực lớn hơn đáng kể so với tải tĩnh.
- Dùng thông số dây mới cho dây đã xuống cấp: tình trạng thực tế của dây phải được kiểm tra.
- Không đọc ghi chú datasheet: con số breaking load có thể phụ thuộc cấu hình splice hoặc điều kiện thử.
Khi nào không nên tự tính WLL?
Không nên tự suy ra WLL chỉ bằng một phép chia khi ứng dụng có rủi ro cao, tải động phức tạp hoặc liên quan trực tiếp đến con người và tài sản quan trọng. Những trường hợp này cần tài liệu kỹ thuật phù hợp và người có chuyên môn chịu trách nhiệm xác định giới hạn làm việc.
- Nâng, treo hoặc bảo vệ con người.
- Làm việc trên cao.
- Tải có khả năng giật mạnh hoặc rơi tự do trước khi căng dây.
- Neo, lai dắt hoặc ứng dụng hàng hải quan trọng.
- Nâng hạ bằng thiết bị cơ giới.
- Tải có giá trị lớn hoặc hậu quả sự cố nghiêm trọng.
- Môi trường có nhiệt độ cao, hóa chất, cạnh sắc hoặc mài mòn mạnh.
- Không xác định được rõ loại dây và datasheet tương ứng.
Trong các ứng dụng nâng hạ chuyên dụng, dây thừng thông thường không mặc nhiên thay thế được sling, cáp hoặc thiết bị nâng đã có WLL và tiêu chuẩn riêng. Cần xác định đúng loại thiết bị cho công việc trước khi tính tải.
Checklist đọc thông số dây thừng trước khi sử dụng
Một quy trình kiểm tra ngắn có thể giúp hạn chế phần lớn nhầm lẫn giữa MBL, WLL và tải thực tế. Trước khi sử dụng dây cho công việc có tải đáng kể, nên đối chiếu ít nhất các mục dưới đây.
- Vật liệu: PP, PE, polyester, nylon hay loại sợi khác?
- Cấu trúc: 3 tao, 4 tao, 8 tao, bện đôi hay cấu trúc khác?
- Đường kính: có đúng quy cách trong datasheet không?
- MBL/MBS: nhà sản xuất đang định nghĩa và thử theo cách nào?
- WLL: có được công bố trực tiếp không?
- Safety Factor: nếu có, hệ số áp dụng cho điều kiện nào?
- Đơn vị: N, kN, daN, kgf hay tấn lực?
- Đầu nối: dây nguyên bản, splice hay nút thắt?
- Tải: tải tĩnh hay có nguy cơ shock load?
- Môi trường: có UV, nhiệt, nước, hóa chất hoặc cạnh sắc không?
- Tình trạng dây: có xơ, dẹt, nóng chảy, đổi màu hoặc hư hỏng cục bộ không?
- Tài liệu: thông số đang xem có đúng mã sản phẩm đang sử dụng không?
Cách trao đổi với nhà cung cấp khi cần kiểm tra tải trọng dây
Để được tư vấn đúng, không nên chỉ hỏi “dây này chịu được bao nhiêu kg”. Cần cung cấp loại tải, cách sử dụng, môi trường, đường kính dự kiến và trạng thái tải. Càng nhiều thông tin thực tế, việc đối chiếu quy cách càng chính xác.
Những thông tin nên chuẩn bị gồm tải tĩnh dự kiến, có tải giật hay không, chiều dài dây, đường kính mong muốn, cách buộc hoặc nối, môi trường trong nhà/ngoài trời, có nước biển, hóa chất hay cạnh sắc hay không.
Nếu cần mua theo số lượng hoặc đặt đồng bộ nhiều kích thước, có thể tham khảo nhóm dây thừng giá sỉ theo quy cách. Tuy nhiên, với công việc chịu tải, việc chọn sản phẩm vẫn cần ưu tiên thông số kỹ thuật trước yếu tố giá.
Câu hỏi thường gặp về MBL và WLL của dây thừng
Dưới đây là các câu hỏi thường phát sinh khi người dùng gặp MBL, MBS hoặc WLL trên bảng thông số. Câu trả lời tập trung vào nguyên tắc đọc datasheet, không thay thế yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.
MBL và Breaking Strength có giống nhau không?
MBL là Minimum Breaking Load, còn Breaking Strength là khái niệm rộng hơn về khả năng chịu lực đến phá hủy. Trong nhiều catalogue chúng có thể được sử dụng gần nghĩa nhau, nhưng không nên mặc định hoàn toàn tương đương nếu nhà sản xuất áp dụng cách thử hoặc định nghĩa khác. Hãy đọc ghi chú của datasheet trước khi so sánh.
WLL có phải là tải tối đa dây chịu được không?
Không nên hiểu như vậy. WLL là giới hạn tải làm việc được xác định cho điều kiện sử dụng cụ thể, còn dây có giới hạn phá hủy cao hơn là MBL/MBS. WLL cũng không loại bỏ yêu cầu kiểm tra tình trạng dây, tải động và môi trường trước khi sử dụng.
Có thể lấy MBL chia 5 để tính WLL không?
Chỉ có thể dùng phép chia này khi hệ số 5 đã được xác định là phù hợp với sản phẩm và ứng dụng. Không có quy tắc 5:1 áp dụng cho mọi dây thừng. Các ứng dụng khác nhau có thể yêu cầu hệ số thiết kế, tiêu chuẩn hoặc cách đánh giá khác.
Dây cùng đường kính có MBL giống nhau không?
Không. MBL còn phụ thuộc vật liệu, cấu trúc, mật độ sợi, chất lượng nguyên liệu và phương pháp sản xuất. Vì vậy, hai sợi dây cùng 16 mm hoặc 20 mm vẫn có thể có sức bền kéo rất khác nhau.
Nút thắt có ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của dây không?
Có. Nút thắt làm dây bị uốn và thay đổi cách phân bố tải giữa các sợi, vì vậy sức bền của hệ thống có thể giảm. Mức ảnh hưởng phụ thuộc loại dây và kiểu nút, nên không nên tự áp một tỷ lệ suy giảm cố định cho tất cả trường hợp.
Dây đã sử dụng lâu có còn giữ nguyên WLL ban đầu không?
Không nên mặc định như vậy. Mài mòn, UV, nhiệt, hóa chất, biến dạng và các lần quá tải trước đó có thể làm thay đổi khả năng làm việc. Cần kiểm tra tình trạng dây và thực hiện tiêu chí loại bỏ theo hướng dẫn phù hợp trước khi tiếp tục sử dụng.
Vì sao có catalogue ghi MBS thay vì MBL?
Thuật ngữ sử dụng khác nhau giữa các nhà sản xuất. MBS thường là Minimum Breaking Strength, còn MBL là Minimum Breaking Load. Khi đối chiếu hai bảng, cần đọc phần định nghĩa và điều kiện thử thay vì chỉ dựa vào tên viết tắt.
Khi mua dây nên hỏi MBL hay WLL?
Nên hỏi cả hai nếu ứng dụng có yêu cầu tải trọng rõ ràng. MBL giúp hiểu sức bền tới vùng phá hủy, còn WLL giúp đánh giá tải làm việc theo điều kiện được xác định. Đồng thời, hãy cung cấp mục đích sử dụng để nhà cung cấp kiểm tra đúng quy cách.
Kết luận: Đừng dùng MBL thay cho tải làm việc
MBL và WLL phục vụ hai mục đích khác nhau. MBL cho biết giới hạn phá hủy tối thiểu theo điều kiện kỹ thuật; WLL cho biết giới hạn tải làm việc được thiết lập thấp hơn MBL. Safety Factor là cầu nối giữa hai khái niệm nhưng không phải một con số cố định cho mọi loại dây và mọi công việc.
Khi đọc bảng thông số, hãy kiểm tra đồng thời vật liệu, đường kính, cấu trúc, đơn vị, điều kiện thử, trạng thái tải và tình trạng thực tế của dây. Không nên lấy một con số breaking load rồi tự xem đó là tải an toàn.
Nếu cần đối chiếu quy cách, MBL, WLL hoặc lựa chọn dây phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế, bạn có thể liên hệ Dây Thừng Hưng Thái – Hotline 0909 096 470 và cung cấp thông tin về tải, môi trường, đường kính dự kiến cùng cách sử dụng để được hỗ trợ kiểm tra phù hợp.
Tiêu đề SEO: MBL và WLL của dây thừng là gì? Cách phân biệt URL slug: mbl-wll-cua-day-thung-la-gi Từ khóa: MBL và WLL của dây thừng, MBL là gì, WLL là gì, MBL của dây thừng là gì, WLL của dây thừng là gì, MBL và WLL khác nhau thế nào, Minimum Breaking Load, Working Load Limit, Minimum Breaking Strength, tải phá hủy tối thiểu, tải trọng làm việc của dây thừng, lực kéo đứt dây thừng, hệ số an toàn dây thừng, Safety Factor, cách tính WLL từ MBL, cách đọc thông số tải trọng dây thừng, cách đọc datasheet dây thừng, breaking strength dây thừng, shock load dây thừng Mô tả SEO: MBL và WLL của dây thừng là gì, khác nhau ra sao? Hướng dẫn đọc tải trọng, hệ số an toàn, lực kéo đứt và tránh nhầm khi chọn dây cho công việc thực tế. Gợi ý 6 ảnh phù hợp: so-do-mbl-wll-day-thung.jpg ALT: Sơ đồ phân biệt MBL và WLL của dây thừng mbl-luc-keo-dut-day-thung.jpg ALT: Minh họa lực kéo đứt MBL của dây thừng wll-tai-trong-lam-viec-day-thung.jpg ALT: WLL là giới hạn tải trọng làm việc của dây thừng safety-factor-day-thung.jpg ALT: Minh họa mối quan hệ giữa MBL WLL và Safety Factor doc-bang-thong-so-mbl-wll-day-thung.jpg ALT: Cách đọc bảng thông số MBL và WLL của dây thừng kiem-tra-day-thung-truoc-khi-su-dung.jpg ALT: Kiểm tra dây thừng trước khi sử dụng theo MBL và WLL